사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "ảnh vệ tinh" (1)

ảnh vệ tinh
영어 명사satellite image
내 단어장
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
Satellite images show major changes in the Amazon rainforest.

swap_horiz 관련 단어 "ảnh vệ tinh" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "ảnh vệ tinh" (4)

Phân tích ảnh vệ tinh cho thấy 10 đài radar đã bị đánh trúng.
Satellite image analysis showed 10 radar stations were hit.
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
Satellite images show major changes in the Amazon rainforest.
Chúng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
They use high speed to evade reconnaissance satellites.
Các xuồng tận dụng tốc độ cao để né tránh vệ tinh do thám.
The boats use high speed to evade reconnaissance satellites.